鼻堊揮斤 bí è huī jīn · tị ác huy cân Hán Việt: tị ác huy cân · Pinyin: bí è huī jīn Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 堊 (ác) + 揮 (huy) + 斤 (cân)Pinyinbí è huī jīnHán Việttị ác huy cânCấu tạo鼻 + 堊 + 揮 + 斤 · tị + ác + huy + cân nghĩa thành phần: tị + ác + huy + cân