鼻頭出火 bí tóu chū huǒ · tị đầu xuất hỏa Hán Việt: tị đầu xuất hỏa · Pinyin: bí tóu chū huǒ Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 頭 (đầu) + 出 (xuất) + 火 (hỏa)Pinyinbí tóu chū huǒHán Việttị đầu xuất hỏaCấu tạo鼻 + 頭 + 出 + 火 · tị + đầu + xuất + hỏa nghĩa thành phần: tị + đầu + xuất + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容意气风发;情绪激昂。Tân Hoa Tự Điển 1.形容意气风发;情绪激昂。