鼻如懸膽 tị như huyền đảm Hán Việt: tị như huyền đảm Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 如 (như) + 懸 (huyền) + 膽 (đảm)Hán Việttị như huyền đảmCấu tạo鼻 + 如 + 懸 + 膽 · tị + như + huyền + đảm nghĩa thành phần: tị + như + huyền + đảm Nghĩa EngCihui 鼻如懸膽 írúxuándǎn f.e. have a long, straight nose