鼻子一酸
tị tử nhất toan
Hán Việt: tị tử nhất toan · Pinyin: bí zi yī suān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼻子忽然有酸酸的感覺。形容傷心難過。如:「想到去世的好友,她不由得鼻子一酸。」
Eng
- Cihui 鼻子一酸 íziyīsuān f.e. A lump came into one's throat.