鼻子尖兒 tị tử tiêm nhi Hán Việt: tị tử tiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 子 (tử) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)Hán Việttị tử tiêm nhiCấu tạo鼻 + 子 + 尖 + 兒 · tị + tử + tiêm + nhi nghĩa thành phần: tị + tử + tiêm + nhi Nghĩa EngCihui 鼻子尖兒 ízijiānr n. tip of the nose