鼻子底下 bí zi dǐ xià · tị tử để hạ Hán Việt: tị tử để hạ · Pinyin: bí zi dǐ xià Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 子 (tử) + 底 (để) + 下 (hạ)Pinyinbí zi dǐ xiàHán Việttị tử để hạCấu tạo鼻 + 子 + 底 + 下 · tị + tử + để + hạ nghĩa thành phần: tị + tử + để + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻很近的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻很近的地方。