鼻子眼兒 bí zi yǎn ér · tị tử nhãn nhi Hán Việt: tị tử nhãn nhi · Pinyin: bí zi yǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 子 (tử) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyinbí zi yǎn érHán Việttị tử nhãn nhiCấu tạo鼻 + 子 + 眼 + 兒 · tị + tử + nhãn + nhi nghĩa thành phần: tị + tử + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 鼻子眼兒 íziyǎnr ►See bíziyǎn