鼻息如雷

bí xī rú léi tị tức như lôi

Hán Việt: tị tức như lôi · Pinyin: bí xī rú léi

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (tức) + (như) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻息:鼾声。打呼噜的声音就象打雷一样响。形容熟睡时鼾声大作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容熟睡时鼾声特别大。
  • Tân Hoa Tự Điển 鼻息鼾声。打呼噜的声音就象打雷一样响。形容熟睡时鼾声大作。

Eng

  • Cihui 鼻息如雷 íxīrúléi f.e. snort/snore thunderously