鼻息肉的

tị tức nhục đích

Hán Việt: tị tức nhục đích

Tổng quan

(thuộc) polip; giống polip, (y học) (thuộc) bệnh polip

Cấu tạo: (tị) + (tức) + (nhục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) polip; giống polip, (y học) (thuộc) bệnh polip