鼻整形術 tị chỉnh hình thuật Hán Việt: tị chỉnh hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 整 (chỉnh) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việttị chỉnh hình thuậtCấu tạo鼻 + 整 + 形 + 術 · tị + chỉnh + hình + thuật nghĩa thành phần: tị + chỉnh + hình + thuật