鼻根中點 tị căn trung điểm Hán Việt: tị căn trung điểm Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 根 (căn) + 中 (trung) + 點 (điểm)Hán Việttị căn trung điểmCấu tạo鼻 + 根 + 中 + 點 · tị + căn + trung + điểm nghĩa thành phần: tị + căn + trung + điểm