鼻氣如雷 bí qì rú léi · tị khí như lôi Hán Việt: tị khí như lôi · Pinyin: bí qì rú léi Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 氣 (khí) + 如 (như) + 雷 (lôi)Pinyinbí qì rú léiHán Việttị khí như lôiCấu tạo鼻 + 氣 + 如 + 雷 · tị + khí + như + lôi nghĩa thành phần: tị + khí + như + lôi