鼻測量計 tị trắc lượng kế Hán Việt: tị trắc lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việttị trắc lượng kếCấu tạo鼻 + 測 + 量 + 計 · tị + trắc + lượng + kế nghĩa thành phần: tị + trắc + lượng + kế