鼻疽病的
tị thư bệnh đích
Hán Việt: tị thư bệnh đích
Tổng quan
(như) glandered, (thú y học) (thuộc) bệnh loét mũi truyền nhiễm
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) glandered, (thú y học) (thuộc) bệnh loét mũi truyền nhiễm
Hán Việt: tị thư bệnh đích
(như) glandered, (thú y học) (thuộc) bệnh loét mũi truyền nhiễm