鼻硬結病 tị ngạnh kết bệnh Hán Việt: tị ngạnh kết bệnh Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 硬 (ngạnh) + 結 (kết) + 病 (bệnh)Hán Việttị ngạnh kết bệnhCấu tạo鼻 + 硬 + 結 + 病 · tị + ngạnh + kết + bệnh nghĩa thành phần: tị + ngạnh + kết + bệnh