鼻端生火

bí duān shēng huǒ tị đoan sanh hỏa

Hán Việt: tị đoan sanh hỏa · Pinyin: bí duān shēng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (đoan) + (sanh) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以之形容马行疾速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《南史.曹景宗传》"我昔在乡里,骑快马如龙……觉耳后生风,鼻头出火。"后因以"鼻端生火"形容马行疾速。