鼻腫眼青

bí zhǒng yǎn qīng tị thũng nhãn thanh

Hán Việt: tị thũng nhãn thanh · Pinyin: bí zhǒng yǎn qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (thũng) + (nhãn) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻子肿起,眼圈发青。形容脸部伤势严重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鼻青眼肿"。