鼻蹋嘴歪
tị đạp chủy oai
Hán Việt: tị đạp chủy oai · Pinyin: bí tā zuǐ wāi
Tổng quan
mặt mũi lem luốc; tối mắt tối mũi。形容疲累不堪或十分狼狽的樣子。 這幾天我忙得鼻蹋嘴歪! mấy ngày nay tôi bận tối mắt tối mũi!
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt mũi lem luốc; tối mắt tối mũi。形容疲累不堪或十分狼狽的樣子。 這幾天我忙得鼻蹋嘴歪! mấy ngày nay tôi bận tối mắt tối mũi!
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容疲累不堪或十分狼狈的样子。