鼻青眼烏 bí qīng yǎn wū · tị thanh nhãn ô Hán Việt: tị thanh nhãn ô · Pinyin: bí qīng yǎn wū Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 青 (thanh) + 眼 (nhãn) + 烏 (ô)Pinyinbí qīng yǎn wūHán Việttị thanh nhãn ôCấu tạo鼻 + 青 + 眼 + 烏 · tị + thanh + nhãn + ô nghĩa thành phần: tị + thanh + nhãn + ô