鼻青額腫 bí qīng é zhǒng · tị thanh ngạch thũng Hán Việt: tị thanh ngạch thũng · Pinyin: bí qīng é zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 青 (thanh) + 額 (ngạch) + 腫 (thũng)Pinyinbí qīng é zhǒngHán Việttị thanh ngạch thũngCấu tạo鼻 + 青 + 額 + 腫 · tị + thanh + ngạch + thũng nghĩa thành phần: tị + thanh + ngạch + thũng