鼻頭出火
tị đầu xuất hỏa
Hán Việt: tị đầu xuất hỏa · Pinyin: bí tóu chū huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容意氣風發,或情緒激動、生氣的樣子。《南史.卷五十五.曹景宗傳》:「覺耳後生風,鼻頭出火,此樂使人忘死,不知老之將至。」也作「鼻中出火」。
Hán Việt: tị đầu xuất hỏa · Pinyin: bí tóu chū huǒ