鼻骨壞死 tị cốt hoại tử Hán Việt: tị cốt hoại tử Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 骨 (cốt) + 壞 (hoại) + 死 (tử)Hán Việttị cốt hoại tửCấu tạo鼻 + 骨 + 壞 + 死 · tị + cốt + hoại + tử nghĩa thành phần: tị + cốt + hoại + tử