鼾齁如雷

hãn hầu như lôi

Hán Việt: hãn hầu như lôi

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (hầu) + (như) + (lôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打鼾聲像雷聲般的響亮。《紅樓夢》第四一回:「襲人一直進了房門,轉過集錦槅子,就聽的鼾齁如雷。」

Eng

  • Cihui 鼾齁如雷 ānhōurúléi f.e. thunderous snores