齊世庸人 qí shì yōng rén · tề thế dong nhân Hán Việt: tề thế dong nhân · Pinyin: qí shì yōng rén Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 世 (thế) + 庸 (dong) + 人 (nhân)Pinyinqí shì yōng rénHán Việttề thế dong nhânCấu tạo齊 + 世 + 庸 + 人 · tề + thế + dong + nhân nghĩa thành phần: tề + thế + dong + nhân