齊佩瓦族 tề bội ngõa tộc Hán Việt: tề bội ngõa tộc Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 佩 (bội) + 瓦 (ngõa) + 族 (tộc)Hán Việttề bội ngõa tộcCấu tạo齊 + 佩 + 瓦 + 族 · tề + bội + ngõa + tộc nghĩa thành phần: tề + bội + ngõa + tộc