齊內丁齊達內
tề nội đinh tề đạt nội
Hán Việt: tề nội đinh tề đạt nội · Pinyin: qí nèi dīng qí dá nèi
Tổng quan
Cấu tạo: 齊 (tề) + 內 (nội) + 丁 (đinh) + 齊 (tề) + 達 (đạt) + 內 (nội)
Hán Việt: tề nội đinh tề đạt nội · Pinyin: qí nèi dīng qí dá nèi
Cấu tạo: 齊 (tề) + 內 (nội) + 丁 (đinh) + 齊 (tề) + 達 (đạt) + 內 (nội)