齊名並價 qí míng bìng jià · tề danh tịnh giá Hán Việt: tề danh tịnh giá · Pinyin: qí míng bìng jià Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 名 (danh) + 並 (tịnh) + 價 (giá)Pinyinqí míng bìng jiàHán Việttề danh tịnh giáCấu tạo齊 + 名 + 並 + 價 · tề + danh + tịnh + giá nghĩa thành phần: tề + danh + tịnh + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聲名相等,價值相當。明.李東陽《麓堂詩話》:「而二公齊名並價,莫可軒輊。」