齊墩果油 tề đôn quả du Hán Việt: tề đôn quả du Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 墩 (đôn) + 果 (quả) + 油 (du)Hán Việttề đôn quả duCấu tạo齊 + 墩 + 果 + 油 · tề + đôn + quả + du nghĩa thành phần: tề + đôn + quả + du Nghĩa EngCihui 齊墩果油 ídūnguǒyóu n. olive oil