齊壘啼烏 qí lěi tí wū · tề lũy đề ô Hán Việt: tề lũy đề ô · Pinyin: qí lěi tí wū Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 壘 (lũy) + 啼 (đề) + 烏 (ô)Pinyinqí lěi tí wūHán Việttề lũy đề ôCấu tạo齊 + 壘 + 啼 + 烏 · tề + lũy + đề + ô nghĩa thành phần: tề + lũy + đề + ô