齊州九點 qí zhōu jiǔ diǎn · tề châu cửu điểm Hán Việt: tề châu cửu điểm · Pinyin: qí zhōu jiǔ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 州 (châu) + 九 (cửu) + 點 (điểm)Pinyinqí zhōu jiǔ diǎnHán Việttề châu cửu điểmCấu tạo齊 + 州 + 九 + 點 · tề + châu + cửu + điểm nghĩa thành phần: tề + châu + cửu + điểm