齊恩多夫 qí ēn duō fū · tề ân đa phu Hán Việt: tề ân đa phu · Pinyin: qí ēn duō fū Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 恩 (ân) + 多 (đa) + 夫 (phu)Pinyinqí ēn duō fūHán Việttề ân đa phuCấu tạo齊 + 恩 + 多 + 夫 · tề + ân + đa + phu nghĩa thành phần: tề + ân + đa + phu