齊打夥兒

qí dǎ huǒ ér tề đả khỏa nhi

Hán Việt: tề đả khỏa nhi · Pinyin: qí dǎ huǒ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (đả) + (khỏa) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一起、一同、一塊兒。《紅樓夢》第九九回:「想來跟這個主兒是不能撈本兒的了。明兒我們齊打夥兒告假去。」