齊整如一

qí zhěng rú yī tề chỉnh như nhất

Hán Việt: tề chỉnh như nhất · Pinyin: qí zhěng rú yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (chỉnh) + (như) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整齊一致。《三國志.卷一六.魏書.鄭渾傳》:「入魏郡界,村落齊整如一,民得財足用饒。」