齊整陣攣 tề chỉnh trận luyên Hán Việt: tề chỉnh trận luyên Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 整 (chỉnh) + 陣 (trận) + 攣 (luyên)Hán Việttề chỉnh trận luyênCấu tạo齊 + 整 + 陣 + 攣 · tề + chỉnh + trận + luyên nghĩa thành phần: tề + chỉnh + trận + luyên