齊格楞崢 qí gé léng zhēng · tề cách lăng tranh Hán Việt: tề cách lăng tranh · Pinyin: qí gé léng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 格 (cách) + 楞 (lăng) + 崢 (tranh)Pinyinqí gé léng zhēngHán Việttề cách lăng tranhCấu tạo齊 + 格 + 楞 + 崢 · tề + cách + lăng + tranh nghĩa thành phần: tề + cách + lăng + tranh