齊眉舉案

qí méi jǔ àn tề mi cử án

Hán Việt: tề mi cử án · Pinyin: qí méi jǔ àn

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (mi) + (cử) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻夫妻相互敬愛。參見「舉案齊眉」條。