齊筋小碟 qí jīn xiǎo dié · tề cân tiểu điệp Hán Việt: tề cân tiểu điệp · Pinyin: qí jīn xiǎo dié Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 筋 (cân) + 小 (tiểu) + 碟 (điệp)Pinyinqí jīn xiǎo diéHán Việttề cân tiểu điệpCấu tạo齊 + 筋 + 小 + 碟 · tề + cân + tiểu + điệp nghĩa thành phần: tề + cân + tiểu + điệp