齊聖廣淵 qí shèng guǎng yuān · tề thánh quảng uyên Hán Việt: tề thánh quảng uyên · Pinyin: qí shèng guǎng yuān Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 聖 (thánh) + 廣 (quảng) + 淵 (uyên)Pinyinqí shèng guǎng yuānHán Việttề thánh quảng uyênCấu tạo齊 + 聖 + 廣 + 淵 · tề + thánh + quảng + uyên nghĩa thành phần: tề + thánh + quảng + uyên