齊肩離地 tề kiên li địa Hán Việt: tề kiên li địa Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 肩 (kiên) + 離 (li) + 地 (địa)Hán Việttề kiên li địaCấu tạo齊 + 肩 + 離 + 地 · tề + kiên + li + địa nghĩa thành phần: tề + kiên + li + địa