齊肩高的 tề kiên cao đích Hán Việt: tề kiên cao đích Tổng quan cao đến vai, cao ngang vai Cấu tạo: 齊 (tề) + 肩 (kiên) + 高 (cao) + 的 (đích)Hán Việttề kiên cao đíchCấu tạo齊 + 肩 + 高 + 的 · tề + kiên + cao + đích nghĩa thành phần: tề + kiên + cao + đích Nghĩa ViệtCihui cao đến vai, cao ngang vai