齊行程序 qí xíng chéng xù · tề hành trình tự Hán Việt: tề hành trình tự · Pinyin: qí xíng chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 行 (hành) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinqí xíng chéng xùHán Việttề hành trình tựCấu tạo齊 + 行 + 程 + 序 · tề + hành + trình + tự nghĩa thành phần: tề + hành + trình + tự