齊行範圍 qí xíng fàn wéi · tề hành phạm vi Hán Việt: tề hành phạm vi · Pinyin: qí xíng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 行 (hành) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinqí xíng fàn wéiHán Việttề hành phạm viCấu tạo齊 + 行 + 範 + 圍 · tề + hành + phạm + vi nghĩa thành phần: tề + hành + phạm + vi