齐谧首座 tề mật thủ tọa Hán Việt: tề mật thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 齐 (tề) + 谧 (mật) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việttề mật thủ tọaCấu tạo齐 + 谧 + 首 + 座 · tề + mật + thủ + tọa nghĩa thành phần: tề + mật + thủ + tọa