齊趨並駕 qí qū bìng jià · tề xu tịnh giá Hán Việt: tề xu tịnh giá · Pinyin: qí qū bìng jià Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 趨 (xu) + 並 (tịnh) + 駕 (giá)Pinyinqí qū bìng jiàHán Việttề xu tịnh giáCấu tạo齊 + 趨 + 並 + 駕 · tề + xu + tịnh + giá nghĩa thành phần: tề + xu + tịnh + giá