齊足並馳

qí zú bìng chí tề túc tịnh trì

Hán Việt: tề túc tịnh trì · Pinyin: qí zú bìng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (túc) + (tịnh) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻實力相當,不相上下。《文選.曹丕.典論論文》:「咸以自騁驥騄於千里,仰齊足而並馳。」也作「齊足並驅」。