齊足並驅

qí zú bìng qū tề túc tịnh khu

Hán Việt: tề túc tịnh khu · Pinyin: qí zú bìng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (túc) + (tịnh) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻實力相當,不相上下。《三國志.卷四○.蜀書.彭羕傳》:「卿才具秀拔,主公相待至重,謂卿當與孔明、孝直諸人齊足並驅。」也作「齊足並馳」。