齊鑣並驅 qí biāo bìng qū · tề tiêu tịnh khu Hán Việt: tề tiêu tịnh khu · Pinyin: qí biāo bìng qū Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 鑣 (tiêu) + 並 (tịnh) + 驅 (khu)Pinyinqí biāo bìng qūHán Việttề tiêu tịnh khuCấu tạo齊 + 鑣 + 並 + 驅 · tề + tiêu + tịnh + khu nghĩa thành phần: tề + tiêu + tịnh + khu