齊雞開府 qí jī kāi fǔ · tề kê khai phủ Hán Việt: tề kê khai phủ · Pinyin: qí jī kāi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 雞 (kê) + 開 (khai) + 府 (phủ)Pinyinqí jī kāi fǔHán Việttề kê khai phủCấu tạo齊 + 雞 + 開 + 府 · tề + kê + khai + phủ nghĩa thành phần: tề + kê + khai + phủ