齊驅並進 qí qū bìng jìn · tề khu tịnh tiến Hán Việt: tề khu tịnh tiến · Pinyin: qí qū bìng jìn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 驅 (khu) + 並 (tịnh) + 進 (tiến)Pinyinqí qū bìng jìnHán Việttề khu tịnh tiếnCấu tạo齊 + 驅 + 並 + 進 · tề + khu + tịnh + tiến nghĩa thành phần: tề + khu + tịnh + tiến