齊驅並駕

qí qū bìng jià tề khu tịnh giá

Hán Việt: tề khu tịnh giá · Pinyin: qí qū bìng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (khu) + (tịnh) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻雙方實力相當,不分軒輊。宋.張戒《歲寒堂詩話.卷下》:「氣象廓然,可與兩都三京齊驅並駕矣。」也作「並駕齊驅」。